plan of attack

plan of attack

A general points at a detailed map while discussing the plan of attack with his officers.

Định nghĩa

Danh từ: - Kế hoạch hành động chi tiết: "plan of attack" chỉ một kế hoạch cụ thể cấu trúc để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một mục tiêu. Thuật ngữ này thường được dùng trong quân sự, kinh doanh, hoặc trong các tình huống giải quyết vấn đề hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Kế hoạch hành động của anh ấy đã bị sai hướng.)
  • (Kế hoạch hành động của chúng tôi cho dự án bao gồm ba giai đoạn chính.)
  • ( ấy đã phác thảo kế hoạch hành động của mình để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chiến lược kinh doanh: "plan of attack" thường được dùng để mô tả chiến lược tiếp thị hoặc cạnh tranh.

    • The company's plan of attack focuses on expanding into new markets. (Kế hoạch hành động của công ty tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường mới.)
  • Trong giải quyết vấn đề cá nhân: Dùng khi lên kế hoạch để đối mặt với một thử thách cá nhân.

    • I need a clear plan of attack to finish my thesis on time. (Tôi cần một kế hoạch hành động rõ ràng để hoàn thành luận văn đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plan (danh từ): kế hoạch chung, không nhất thiết mang tính chiến đấu.
  • Attack plan (danh từ): kế hoạch tấn công (thường dùng trong quân sự).
  • Strategic plan (danh từ): kế hoạch chiến lược.
Từ đồng nghĩa
  • Approach: cách tiếp cận.
    • His approach to every problem is to draw up a list of pros and cons. (Cách tiếp cận của anh ấy với mọi vấn đề lập danh sách ưu nhược điểm.)
  • Strategy: chiến lược.
  • Course of action: hướng hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: vạch ra (kế hoạch).
    • We need to map out our plan of attack for the next quarter. (Chúng ta cần vạch ra kế hoạch hành động cho quý tới.)
  • Draw up: lập (kế hoạch).
    • He drew up a detailed plan of attack for the negotiation. (Anh ấy đã lập một kế hoạch hành động chi tiết cho cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • Plan of attack một thành ngữ cố định, không biến thể thành ngữ khác trực tiếp. Tuy nhiên, thường được dùng trong ngữ cảnh:
    • To change one's plan of attack: thay đổi kế hoạch hành động.
    • To stick to one's plan of attack: kiên trì với kế hoạch hành động.